- Kích thước 1.12×2.5 mét
- Trọng lượng xe 2.257 tấn


| Chiều cao làm việc 11,68 m Chiều cao sân ga – Trên cao 9,68 m . Chiều cao xếp gọn 2,39 m . Chiều cao lan can sân ga 1,10 m . Chiều cao xếp gọn (Rail gấp) 1 2,01 m . Kích thước sàn (W x L) 1,12 m x 2,50 m. Phần mở rộng boong 1,27 m . Chiều rộng tổng thể 1,17 m . Chiều dài tổng thể 2,50 m. Chiều dài cơ sở 2,09 m Khoảng sáng gầm 0,13 m | • Tải trọng sàn 2 320 kg • Tải trọng trên phần mở rộng sàn tùy chọn 120 kg • Thời gian nâng/hạ 50/60 giây. • Chiều cao ổ đĩa tối đa 9,68 m • Trọng lượng máy 3 2.905 kg • Áp suất chịu lực mặt đất tối đa 6,98 kg/cm2 • Tốc độ lái xe – Giảm 4,0 km/h • Khả năng lên lớp 25% • Bán kính quay – Bên trong số 0 • Bán kính quay vòng – Bên ngoài 2,41 m |